orange lily

/'ɔrindʤ'lili/
Học thuật
Thân thiện
orange lily

A single orange lily blooms in the sunny garden.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Huệ tây: Một loài thực vật hoa, thuộc họ Liliaceae, thường hoa màu cam đặc trưng. Tên khoa học Lilium bulbiferum.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The garden was brightened by a cluster of orange lilies. (Khu vườn được tô điểm bởi một cụm hoa huệ tây.)
    • She received a beautiful bouquet containing orange lilies. ( ấy nhận được một hoa đẹp chứa huệ tây.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Biểu tượng: Trong ngôn ngữ của các loài hoa, "orange lily" (huệ tây) thường tượng trưng cho sự tự tin, niềm kiêu hãnh lòng căm thù.
    • In Victorian floriography, an orange lily conveyed a message of disdain. (Trong ngôn ngữ hoa của thời Victoria, một bông huệ tây truyền tải thông điệp của sự khinh miệt.)
Biến thể từ gần giống
  • Tiger lily (n): Một loài huệ hoa màu cam với các đốm đen, tên khoa học . Đôi khi cũng được gọi chung "orange lily" trong cách nói thông thường.
  • Lily (n): Huệ, chỉ chung các loài trong chi .
Từ đồng nghĩa
  • Fire lily: Một tên gọi khác cho cùng loài , nhấn mạnh vào màu cam rực lửa của hoa.
orange lily

A single orange lily blooms in the sunny garden.

danh từ
  1. (thực vật học) huệ tây